學華語Kaori Dict

活力

huó

ㄏㄨㄛˊ ㄌㄧˋ

HOẠT LỰC

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.năng lượng
  2. 2.sức sống
  3. 3.sinh lực
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sức sống mãnh liệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有勇氣,也有活力。

    tā yǒu yǒng qì yě yǒu huó lì

    Anh ấy có dũng khí, cũng có sức sống

  • 2

    他充滿活力。

    tā chōngmǎn huólì。

    Anh ấy tràn đầy năng lượng

  • 3

    小鎮充滿了活力。

    xiǎozhèn chōngmǎn le huólì。

    Thị trấn tràn ngập sức sống

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

活力 nghĩa là gì? · Kaori Dict