活力
huólì
[ㄏㄨㄛˊ ㄌㄧˋ]
HOẠT LỰC
HSK 5TOCFL 4N

例句Câu ví dụ
- 1
他有勇氣,也有活力。
tā yǒu yǒng qì yě yǒu huó lì
Anh ấy có dũng khí, cũng có sức sống
- 2
他充滿活力。
tā chōngmǎn huólì。
Anh ấy tràn đầy năng lượng
- 3
小鎮充滿了活力。
xiǎozhèn chōngmǎn le huólì。
Thị trấn tràn ngập sức sống
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.