努力
nǔlì
[ㄋㄨˇ ㄌㄧˋ]
NỖ LỰC
HSK 2TOCFL 2Adj
- 1.nỗ lực; cố gắng; phấn đấu
- 2.chăm chỉ; tận tụy

例句Câu ví dụ
- 1
只要努力,就能實現理想。
zhǐ yào nǔ lì jiù néng shí xiàn lǐ xiǎng
Chỉ cần nỗ lực, ước mơ sẽ trở thành hiện thực
- 2
只有努力,才能成功。
zhǐ yǒu nǔ lì cái néng chéng gōng
Chỉ có nỗ lực mới dẫn đến thành công
- 3
為了理想,他不斷努力。
wèi le lǐ xiǎng tā bù duàn nǔ lì
Để lý tưởng, anh ấy không ngừng nỗ lực
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.