學華語Kaori Dict

努力

ㄋㄨˇ ㄌㄧˋ

NỖ LỰC

HSK 2TOCFL 2Adj
  1. 1.nỗ lực; cố gắng; phấn đấu
  2. 2.chăm chỉ; tận tụy

例句Câu ví dụ

  • 1

    只要努力,就能實現理想。

    zhǐ yào nǔ lì jiù néng shí xiàn lǐ xiǎng

    Chỉ cần nỗ lực, ước mơ sẽ trở thành hiện thực

  • 2

    只有努力,才能成功。

    zhǐ yǒu nǔ lì cái néng chéng gōng

    Chỉ có nỗ lực mới dẫn đến thành công

  • 3

    為了理想,他不斷努力。

    wèi le lǐ xiǎng tā bù duàn nǔ lì

    Để lý tưởng, anh ấy không ngừng nỗ lực

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

努力 nghĩa là gì? · Kaori Dict