巧克力
qiǎokèlì
[ㄑㄧㄠˇ ㄎㄜˋ ㄌㄧˋ]
XẢO KHẮC LỰC
HSK 4TOCFL 3N
- 1.sô-cô-la (từ mượn)
- 2.LT:塊|块[kuai4]

例句Câu ví dụ
- 1
孩子愛吃零食和巧克力。
hái zi ài chī líng shí hé qiǎo kè lì
Trẻ em rất thích ăn đồ ăn vặt và socola
- 2
誰要熱巧克力?
shéi yào rè qiǎokèlì?
Ai muốn sô-cô-la nóng?
- 3
誰要熱巧克力?
shéi yào rè qiǎokèlì ?
Ai muốn sô-cô-la nóng?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.