學華語Kaori Dict

克服

ㄎㄜˋ ㄈㄨˊ

KHẮC PHỤC

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.(cố gắng) khắc phục (khó khăn, v.v.)
  2. 2.chinh phục
  3. 3.chịu đựng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nhẫn nại

例句Câu ví dụ

  • 1

    他克服了很多困難。

    tā kè fú le hěn duō kùn nan

    Anh ấy đã vượt qua nhiều khó khăn

  • 2

    你必鬚克服困難。

    nǐ bìxū kèfú kùnnan。

    Anh phải vượt qua khó khăn

  • 3

    他幫助我克服了困難。

    tā bāngzhù wǒ kèfú le kùnnan。

    Anh ấy giúp tôi vượt qua khó khăn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

克服 nghĩa là gì? · Kaori Dict