學華語Kaori Dict

服務

giản thể: 服务

ㄈㄨˊ ㄨˋ

PHỤC VỤ

HSK 2TOCFL 3V
  1. 1.phục vụ
  2. 2.dịch vụ
  3. 3.LT:項|项[xiang4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我對這家店的服務很滿意。

    wǒ duì zhè jiā diàn de fú wù hěn mǎn yì

    Tôi rất hài lòng với dịch vụ của cửa hàng này.

  • 2

    顧客投訴了這家店的服務。

    gù kè tóu sù le zhè jiā diàn de fú wù

    Khách hàng khiếu nại về dịch vụ của cửa hàng này

  • 3

    他願為大家服務。

    tā yuàn wèi dà jiā fú wù

    Anh ấy sẵn sàng phục vụ mọi người

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

服務 nghĩa là gì? · Kaori Dict