- 1.phục vụ
- 2.dịch vụ
- 3.LT:項|项[xiang4]

例句Câu ví dụ
- 1
我對這家店的服務很滿意。
wǒ duì zhè jiā diàn de fú wù hěn mǎn yì
Tôi rất hài lòng với dịch vụ của cửa hàng này.
- 2
顧客投訴了這家店的服務。
gù kè tóu sù le zhè jiā diàn de fú wù
Khách hàng khiếu nại về dịch vụ của cửa hàng này
- 3
他願為大家服務。
tā yuàn wèi dà jiā fú wù
Anh ấy sẵn sàng phục vụ mọi người
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.