學華語Kaori Dict

義務

giản thể: 义务

ㄧˋ ㄨˋ

NGHĨA VỤ

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.nhiệm vụ; nghĩa vụ (LT:項|项[xiang4])
  2. 2.tình nguyện (công việc, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    保護環境是每個人的義務。

    bǎo hù huán jìng shì měi ge rén de yì wù

    Bảo vệ môi trường là nghĩa vụ của mỗi người

  • 2

    你有義務還債。

    nǐ yǒu yìwù huánzhài。

    Bạn có nghĩa vụ trả nợ

  • 3

    這是您的義務。

    zhè shì nín de yìwù。

    Đây là nghĩa vụ của anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

義務 nghĩa là gì? · Kaori Dict