學華語Kaori Dict

業務

giản thể: 业务

ㄧㄝˋ ㄨˋ

NGHIỆP VỤ

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.kinh doanh
  2. 2.công việc chuyên môn
  3. 3.dịch vụ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:項|项[xiang4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    業務在不斷擴展。

    yè wù zài bù duàn kuò zhǎn

    Kinh doanh đang không ngừng mở rộng

  • 2

    他主管公司的業務。

    tā zhǔ guǎn gōng sī de yè wù

    Anh phụ trách công việc của công ty

  • 3

    客戶對我們的業務很滿意。

    kè hù duì wǒ men de yè wù hěn mǎn yì

    Khách hàng hài lòng với dịch vụ của chúng tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

業務 nghĩa là gì? · Kaori Dict