學華語Kaori Dict

職業

giản thể: 职业

zhí

ㄓˊ ㄧㄝˋ

CHỨC NGHIỆP

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.nghề nghiệp; chuyên nghiệp; công việc
  2. 2.chuyên nghiệp

例句Câu ví dụ

  • 1

    醫生是一種職業。

    yī shēng shì yī zhǒng zhí yè

    Bác sĩ là một nghề nghiệp.

  • 2

    他的職業是醫生。

    tā de zhíyè shì yīshēng。

    Nghề nghiệp của anh là bác sĩ

  • 3

    他們是職業歌手。

    tāmen shì zhíyè gēshǒu。

    Họ là những ca sĩ chuyên nghiệp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

職業 nghĩa là gì? · Kaori Dict