學華語Kaori Dict

開業

giản thể: 开业

kāi

ㄎㄞ ㄧㄝˋ

KHAI NGHIỆP

HSK 3TOCFL 6
  1. 1.khai trương kinh doanh
  2. 2.mở phòng khám
  3. 3.mở cửa (kinh doanh)

例句Câu ví dụ

  • 1

    新飯店明天開業。

    xīn fàn diàn míng tiān kāi yè

    Nhà hàng mới sẽ mở cửa vào ngày mai

  • 2

    開業慶典酬賓。

    kāiyè qìngdiǎn chóubīn。

    Khuyến mãi khai trương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開業 nghĩa là gì? · Kaori Dict