學華語Kaori Dict

開車

giản thể: 开车

kāichē

ㄎㄞ ㄔㄜ

KHAI XA

HSK 1TOCFL 1

例句Câu ví dụ

  • 1

    你會開車嗎?

    nǐ huì kāi chē ma

    Anh có biết lái xe không

  • 2

    那個司機開車很小心。

    nà ge sī jī kāi chē hěn xiǎo xīn

    Người tài xế kia lái xe rất cẩn thận

  • 3

    十八歲以下的人不能開車。

    shí bā suì yǐ xià de rén bù néng kāi chē

    Người dưới mười tám tuổi không được lái xe

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開車 nghĩa là gì? · Kaori Dict