學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xe, phương tiệnmáy dịch

chēXA

  1. 1.xe
  2. 2.phương tiện giao thông
  3. 3.LT:輛|辆[liang4]

ChēXA

  1. 1.họ [Che1]

XA

  1. 1.chiến xa (cổ đại)
  2. 2.xe pháo (trong cờ tướng)
  3. 3.xe (trong cờ vua)

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

xe có hai bánh, nhìn từ trên xuống

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 車 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict