字義Nghĩa
xe, phương tiệnmáy dịch
chēXA
- 1.xe
- 2.phương tiện giao thông
- 3.LT:輛|辆[liang4]
ChēXA
- 1.họ [Che1]
jūXA
- 1.chiến xa (cổ đại)
- 2.xe pháo (trong cờ tướng)
- 3.xe (trong cờ vua)
字源Chiết tự
Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.
xe có hai bánh, nhìn từ trên xuống
Ghép từ các phần:
字的故事Chuyện chữ
XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
組詞Từ chứa chữ này
- 車站ga tàu
- 車輛phương tiện giao thông
- 車票vé (xe buýt hoặc tàu hỏa)
- 車禍tai nạn giao thông
- 車主chủ sở hữu xe
- 車子xe cộ hoặc phương tiện khác (xe đạp, xe tải, v.v.)
- 車廂toa hành khách
- 車道làn đường giao thông
- 車展triển lãm ô tô
- 車牌biển số xe
- 火車tàu hỏa
- 開車lái xe
- 汽車xe hơi
- 公共汽車xe buýt
- 自行車xe đạp
- 停車場bãi đỗ xe