- 1.toa hành khách
- 2.LT:節|节[jie2]

例句Câu ví dụ
- 1
車廂里只報站名不要囉嗦。
chēxiāng lǐ zhǐ bào zhàn míng bùyào luōsuo。
Trong toa xe chỉ cần báo tên ga không cần nói nhiều
- 2
湯姆在車廂里找到瑪麗的雨傘。
Tāngmǔ zài chēxiāng lǐ zhǎodào Mǎlì de yǔsǎn。
Tom tìm thấy cái dùi của Mary trong kho xe.
- 3
請你不要在車廂里大聲打手機,可以改發短信!
qǐng nǐ bùyào zài chēxiāng lǐ dàshēng dǎshou Jī, kěyǐ gǎi fāduǎnxìn!
Xin ông đừng gọi điện thoại to trong toa xe, có thể gửi tin nhắn thay.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.