字義Nghĩa
phòng bên, cánh buồngmáy dịch
xiāngSƯƠNG
- 1.lô (trong nhà hát)
- 2.phòng bên
- 3.căn bên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
廂xiāng 同"厢"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 广 (nghiễm) chỉ nghĩa, 相 [xiāng] chỉ âm.
檐 — công trình kiến trúc
組詞Từ chứa chữ này
- 廂房cánh (của ngôi nhà truyền thống)
- 廂型車xe van (Đài Loan)
- 廂式車xe van
- 車廂toa hành khách
- 一廂情願tự mình suy nghĩ viển vông
- 三廂xe sedan (loại thân ô tô)
- 包廂lô (trong nhà hát hoặc phòng hòa nhạc)
- 城廂Thành Hương, một quận của thành phố Phủ Điền 莆田市[Pu2 tian2 Shi4], Phúc Kiến
- 壁廂bên