學華語Kaori Dict

停車場

giản thể: 停车场

tíngchēchǎng

ㄊㄧㄥˊ ㄔㄜ ㄔㄤˇ

ĐÌNH XA TRƯỜNG

HSK 2TOCFL 3N
  1. 1.bãi đỗ xe
  2. 2.bãi gửi xe

例句Câu ví dụ

  • 1

    停車場在酒店後邊。

    tíng chē chǎng zài jiǔ diàn hòu bian

    Bãi đỗ xe nằm phía sau khách sạn

  • 2

    這個停車場按小時收費。

    zhè ge tíng chē chǎng àn xiǎo shí shōu fèi

    Bãi đỗ xe này tính phí theo giờ

  • 3

    地下有停車場。

    dì xià yǒu tíng chē chǎng

    Có chỗ đỗ xe dưới lòng đất

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

停車場 nghĩa là gì? · Kaori Dict