- 1.bãi đỗ xe
- 2.bãi gửi xe

例句Câu ví dụ
- 1
停車場在酒店後邊。
tíng chē chǎng zài jiǔ diàn hòu bian
Bãi đỗ xe nằm phía sau khách sạn
- 2
這個停車場按小時收費。
zhè ge tíng chē chǎng àn xiǎo shí shōu fèi
Bãi đỗ xe này tính phí theo giờ
- 3
地下有停車場。
dì xià yǒu tíng chē chǎng
Có chỗ đỗ xe dưới lòng đất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.