學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dừng lại, tạm dừngmáy dịch

tíngĐÌNH

  1. 1.dừng
  2. 2.ngừng
  3. 3.đỗ (xe)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

停〈动〉 (形声。从人,亭声。本义停止,止息) 同本义 停,定也,定于所在也。--《释名·释言语》 潢汙行潦之水。--《左传·隐公三年》。注潢汙,停水。” 停杯投箸不能食。--唐·李白《行路难》 琵琶声停欲语迟。--唐·白居易《琵琶行(并序)》 余亦停弗上。--《徐霞客游记·游黄山记》 时方冬停遣。--清·方苞《狱中杂记》 又如停床(指亡故);停市(停止交易);停刑(停止执行刑罚);停步(停止前进) 停留,暂时居住 停数日。--晋·陶渊明《桃花源记》 停于大室之隅。--唐·李朝威《柳毅传》 停tíng ⒈止住,止息~止~住。~顿。雨~了。 ⒉中断~学。~电。~水。~止供给。 ⒊放置,泊船~放。~车。~船。 ⒋滞留~留。在途中~了三天。 ⒌妥当~妥。 ⒍总数中分几份,其中一份叫一停八~儿有七~儿是好的。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [tíng] chỉ âm.

người

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 停 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict