學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Tình — lầu gácmáy dịch

tíngĐÌNH

  1. 1.đình
  2. 2.quầy
  3. 3.rạp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

亭〈名〉 (象形。战国文字字形,其中t”象矗立的亭柱。小篆以为从高省,丁声。本义古代设在路旁的公房,供旅客停宿) 同本义◇指驿亭 亭,人所安定也。亭有楼。--《说文》 汉家因秦十里一亭。亭,留也。--《一切经音义经》 亭,停也,亦人所停集也。--《释名·释宫释》 为泗上亭长。--《汉书·高祖纪》 安阳城南有一亭,夜不可宿,宿辄杀人。--晋·干宝《搜神记》 何处是归程?长亭更短亭。--李白《菩萨蛮》 如亭邮(驿站);亭民(驿亭附近的居民);亭寺(驿亭。寺,办公的官署);亭舍(驿亭的客舍);亭传(客栈);亭置(邮亭驿站);亭 亭tíng ⒈亭子,一般是圆顶或多角形无墙的建筑物。多建筑在路旁、花园或公园里,供休息凉~子。八角~。 ⒉亭式的或结构简单的小屋子邮~。书报~。售货~。 ⒊适中,均匀配色~匀。 ⒋ ⒌ ⒍

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

Tình — Hình ảnh của một lều do 亠, 口, và 冖 tạo thành; 丁 cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 亭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict