山亭
Shāntíng
[ㄕㄢ ㄊㄧㄥˊ]
SƠN ĐÌNH
- 1.quận Shanting của thành phố Zaozhuang 棗莊市|枣庄市[Zao3 zhuang1 shi4], Sơn Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
[ㄕㄢ ㄊㄧㄥˊ]
SƠN ĐÌNH
