學華語Kaori Dict

登山

dēngshān

ㄉㄥ ㄕㄢ

ĐĂNG SƠN

HSK 4TOCFL 5
  1. 1.leo núi
  2. 2.môn leo núi
  3. 3.thám hiểm núi

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個季節最適合登山。

    zhè ge jì jié zuì shì hé dēng shān

    Mùa này rất thích hợp để leo núi

  • 2

    登山到了高峰。

    dēng shān dào liǎo gāo fēng

    Đỉnh núi đã được tới

  • 3

    你有登山靴嗎?

    nǐ yǒu dēngshān xuē ma?

    Bạn có giày đi bộ không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

登山 nghĩa là gì? · Kaori Dict