學華語Kaori Dict

登記

giản thể: 登记

dēng

ㄉㄥ ㄐㄧˋ

ĐĂNG KÝ

HSK 4TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    請先登記姓名。

    qǐng xiān dēng jì xìng míng

    Hãy đăng ký tên trước

  • 2

    他們在登記房間。

    tāmen zài dēngjì fángjiān。

    Họ đang đăng ký phòng

  • 3

    民事登記處在哪裡?

    mínshì dēngjì chǔzài nǎlǐ?

    Phòng đăng ký dân sự ở đâu?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

登記 nghĩa là gì? · Kaori Dict