學華語Kaori Dict

記者

giản thể: 记者

zhě

ㄐㄧˋ ㄓㄜˇ

KÝ GIẢ

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.phóng viên; nhà báo
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    記者正在現場報道。

    jì zhě zhèng zài xiàn chǎng bào dào

    Người báo chí đang tường thuật trực tiếp tại hiện trường

  • 2

    記者採訪了運動員。

    jì zhě cǎi fǎng le yùn dòng yuán

    Người báo chí phỏng vấn vận động viên

  • 3

    我是記者。

    wǒ shì jìzhě。

    Tôi là phóng viên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

記者 nghĩa là gì? · Kaori Dict