- 1.phóng viên; nhà báo
- 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
記者正在現場報道。
jì zhě zhèng zài xiàn chǎng bào dào
Người báo chí đang tường thuật trực tiếp tại hiện trường
- 2
記者採訪了運動員。
jì zhě cǎi fǎng le yùn dòng yuán
Người báo chí phỏng vấn vận động viên
- 3
我是記者。
wǒ shì jìzhě。
Tôi là phóng viên