例句Câu ví dụ
- 1
湯姆急著想在波士頓住下。
Tāngmǔ jízhe xiǎng zài Bōshìdùn zhù xià。
Tom rất mong muốn ở lại Boston
- 2
湯姆急著想知道結果。
Tāngmǔ jízhe xiǎng zhīdào jiéguǒ。
Tom rất mong muốn biết kết quả.
- 3
他急著把電話放下了。
tā jízhe bǎ diànhuà fàngxià le。
Anh ấy vội vã đặt điện thoại xuống
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 急CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!
- 著TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.
