- 1.khẩn cấp
- 2.tình huống khẩn cấp

例句Câu ví dụ
- 1
有緊急情況就打電話。
yǒu jǐn jí qíng kuàng jiù dǎ diàn huà
Nếu có tình huống khẩn cấp thì gọi điện
- 2
緊急情況下,您可以聯系我。
jǐnjí qíngkuàng xià, nín kěyǐ liánxì wǒ。
Trong trường hợp khẩn cấp, ngươi có thể liên lạc với ta
- 3
我收到湯姆的一條緊急消息。
wǒ shōudào Tāngmǔ de yī tiáo jǐnjí xiāoxi。
Tôi nhận được một tin nhắn khẩn cấp từ Tom
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 急CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!