學華語Kaori Dict

緊急

giản thể: 紧急

jǐn

ㄐㄧㄣˇ ㄐㄧˊ

KHẨN CẤP

HSK 3TOCFL 5Adj
  1. 1.khẩn cấp
  2. 2.tình huống khẩn cấp

例句Câu ví dụ

  • 1

    有緊急情況就打電話。

    yǒu jǐn jí qíng kuàng jiù dǎ diàn huà

    Nếu có tình huống khẩn cấp thì gọi điện

  • 2

    緊急情況下,您可以聯系我。

    jǐnjí qíngkuàng xià, nín kěyǐ liánxì wǒ。

    Trong trường hợp khẩn cấp, ngươi có thể liên lạc với ta

  • 3

    我收到湯姆的一條緊急消息。

    wǒ shōudào Tāngmǔ de yī tiáo jǐnjí xiāoxi。

    Tôi nhận được một tin nhắn khẩn cấp từ Tom

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

緊急 nghĩa là gì? · Kaori Dict