學華語Kaori Dict

giản thể:

jǐn

ㄐㄧㄣˇ

KHẨN

HSK 3TOCFL 4Adj
  1. 1.chặt
  2. 2.chặt chẽ
  3. 3.sát gần
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.gần
  2. 5.cấp bách
  3. 6.căng thẳng
  4. 7.kẹt tiền
  5. 8.thiếu tiền
  6. 9.thắt chặt

例句Câu ví dụ

  • 1

    時間很緊,快點兒吧。

    shí jiān hěn jǐn kuài diǎnr ba

    Thời gian rất gấp, mau đi thôi

  • 2

    時間很緊,要抓緊。

    shí jiān hěn jǐn yào zhuā jǐn

    Thời gian rất gấp, phải nhanh chóng

  • 3

    他把口袋扎緊。

    tā bǎ kǒu dài zhā jǐn

    Anh ấy cột chặt túi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

緊 nghĩa là gì? · Kaori Dict