例句Câu ví dụ
- 1
單位離我家很近。
dān wèi lí wǒ jiā hěn jìn
Đơn vị làm việc của tôi gần nhà
- 2
他年近六十。
tā nián jìn liùshí。
Ông ấy gần sáu mươi tuổi
- 3
他年近四十。
tā nián jìn sìshí。
Ông ấy gần 40 tuổi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.
