學華語Kaori Dict

jìn

ㄐㄧㄣˋ

CẬN

HSK 2TOCFL 2Adj
  1. 1.gần
  2. 2.sát
  3. 3.khoảng chừng

例句Câu ví dụ

  • 1

    單位離我家很近。

    dān wèi lí wǒ jiā hěn jìn

    Đơn vị làm việc của tôi gần nhà

  • 2

    他年近六十。

    tā nián jìn liùshí。

    Ông ấy gần sáu mươi tuổi

  • 3

    他年近四十。

    tā nián jìn sìshí。

    Ông ấy gần 40 tuổi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

近 nghĩa là gì? · Kaori Dict