例句Câu ví dụ
- 1
考試接近了,要認真準備。
kǎo shì jiē jìn le yào rèn zhēn zhǔn bèi
Kiểm tra sắp đến, phải chuẩn bị nghiêm túc
- 2
不要接近我。
bùyào jiējìn wǒ。
Đừng đến gần tôi
- 3
不接近敵人。
bù jiējìn dírén。
Không tiến gần kẻ thù
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.
