學華語Kaori Dict

接近

jiējìn

ㄐㄧㄝ ㄐㄧㄣˋ

TIẾP CẬN

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.tiếp cận; đến gần

例句Câu ví dụ

  • 1

    考試接近了,要認真準備。

    kǎo shì jiē jìn le yào rèn zhēn zhǔn bèi

    Kiểm tra sắp đến, phải chuẩn bị nghiêm túc

  • 2

    不要接近我。

    bùyào jiējìn wǒ。

    Đừng đến gần tôi

  • 3

    不接近敵人。

    bù jiējìn dírén。

    Không tiến gần kẻ thù

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
  • CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

接近 nghĩa là gì? · Kaori Dict