字義Nghĩa
gần, gần gũimáy dịch
jìnCẬN
- 1.gần
- 2.sát
- 3.khoảng chừng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
近 (形声。从辵,表示与行走有关,斤声。本义走近,接近) 同本义 近,附也。--《说文》 为其近于道也。--《礼记·祭义》 小大近丧。--《诗·大雅·荡》 吾入关,秋毫不敢有所近。--《史记·项羽本纪》 稍出近之。--唐·柳宗元《三戒》 近出前后。 稍近。 时敌军已近寨。--清·徐珂《清稗类钞·战事类》 又如逼近(靠近;接近);挨近;近傍(接近;靠近);近晚(傍晚);近火(靠近火) 引申追求,希求 为近利市三倍。--《易·说卦》 又如近名(追求名誉);近利(逐利) 逼近 近jìn ⒈近,跟"远"相对~在咫尺。~几年来。~在眉睫。 ⒉关系密切,亲密,接近亲~。~亲。~朱者赤。~墨者黑。 ⒊相似,差不多太~似。性相~。年~八旬。 ⒋浅近,简单言~旨远。语言俚~(俚粗俗)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa, 斤 [jīn] chỉ âm.
Đi bộ
字的故事Chuyện chữ
CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.
組詞Từ chứa chữ này
- 近代cận đại
- 近期gần về mặt thời gian
- 近來gần đây
- 近視cận thị
- 近日gần đây
- 近年來trong vài năm qua
- 近年những năm gần đây
- 近乎gần gũi
- 近代史lịch sử cận đại (đối với Trung Quốc, từ Chiến tranh Nha phiến đến khi nhà Thanh sụp đổ, tức giữa thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20)
- 近似tương tự
- 最近gần đây
- 附近gần đó; lân cận
- 將近gần như
- 接近tiếp cận; đến gần
- 靠近ở gần
- 親近thân thiết