學華語Kaori Dict

近日

jìn

ㄐㄧㄣˋ ㄖˋ

CẬN NHẬT

HSK 6N
  1. 1.(trong) vài ngày qua
  2. 2.gần đây
  3. 3.(trong vòng) vài ngày tới

例句Câu ví dụ

  • 1

    近日天氣很好。

    jìn rì tiān qì hěn hǎo

    Thời tiết gần đây rất tốt

  • 2

    本公司近日接獲消費者反映,旗下產品之外包裝存在標示不一致之情形。

    běn gōngsī jìnrì jiēhuò xiāofèizhě fǎnyìng, qíxià chǎnpǐn zhīwài bāozhuāng cúnzài biāoshì bùyī zhì zhī qíngxing。

    Công ty chúng tôi gần đây đã nhận được phản ánh từ người tiêu dùng rằng bao bì của sản phẩm thuộc quyền sở hữu của công ty có hiện tượng ghi nhãn không thống nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
  • CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

近日 nghĩa là gì? · Kaori Dict