學華語Kaori Dict

今日

jīn

ㄐㄧㄣ ㄖˋ

KIM NHẬT

HSK 5TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    今日的天氣很好。

    jīn rì de tiān qì hěn hǎo

    Thời tiết hôm nay rất tốt

  • 2

    昨日雨,今日晴。

    zuórì yǔ, jīnrì qíng。

    Ngày trước mưa, ngày nay nắng

  • 3

    兩年後的今日再見。

    liǎng nián hòu de jīnrì zàijiàn。

    Hẹn gặp lại vào ngày hôm nay hai năm sau.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (今) – nay: Người (人 nhân) đứng dưới mái che, ngón tay chỉ xuống ngay chỗ mình đứng — chính lúc NÀY, KIM nhật hôm nay.
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

今日 nghĩa là gì? · Kaori Dict