例句Câu ví dụ
- 1
今日的天氣很好。
jīn rì de tiān qì hěn hǎo
Thời tiết hôm nay rất tốt
- 2
昨日雨,今日晴。
zuórì yǔ, jīnrì qíng。
Ngày trước mưa, ngày nay nắng
- 3
兩年後的今日再見。
liǎng nián hòu de jīnrì zàijiàn。
Hẹn gặp lại vào ngày hôm nay hai năm sau.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 今KIM (今) – nay: Người (人 nhân) đứng dưới mái che, ngón tay chỉ xuống ngay chỗ mình đứng — chính lúc NÀY, KIM nhật hôm nay.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
