今天
jīntiān
[ㄐㄧㄣ ㄊㄧㄢ]
KIM THIÊN
HSK 1TOCFL 1N
- 1.hôm nay
- 2.thời điểm hiện tại; bây giờ

例句Câu ví dụ
- 1
今天是星期幾?
jīn tiān shì xīng qī jǐ
Hôm nay là thứ mấy?
- 2
今天天氣很好。
jīn tiān tiān qì hěn hǎo
Hôm nay thời tiết rất tốt
- 3
今天幾月幾號?
jīn tiān jǐ yuè jǐ hào
Hôm nay là ngày mấy tháng mấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 今KIM (今) – nay: Người (人 nhân) đứng dưới mái che, ngón tay chỉ xuống ngay chỗ mình đứng — chính lúc NÀY, KIM nhật hôm nay.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.