例句Câu ví dụ
- 1
一個星期有七天。
yī ge xīng qī yǒu qī tiān
Một tuần có bảy ngày.
- 2
天就要黑了。
tiān jiù yào hēi le
Trời sắp tối rồi
- 3
藥片一天吃三次。
yào piàn yī tiān chī sān cì
Viên thuốc phải uống ba lần mỗi ngày
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
