學華語Kaori Dict

tiān

ㄊㄧㄢ

THIÊN

HSK 1TOCFL 1N/M
  1. 1.ngày
  2. 2.trời
  3. 3.thượng đế

例句Câu ví dụ

  • 1

    一個星期有七天。

    yī ge xīng qī yǒu qī tiān

    Một tuần có bảy ngày.

  • 2

    天就要黑了。

    tiān jiù yào hēi le

    Trời sắp tối rồi

  • 3

    藥片一天吃三次。

    yào piàn yī tiān chī sān cì

    Viên thuốc phải uống ba lần mỗi ngày

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天 nghĩa là gì? · Kaori Dict