學華語Kaori Dict

白天

báitiān

ㄅㄞˊ ㄊㄧㄢ

BẠCH THIÊN

HSK 1TOCFL 2N
  1. 1.ban ngày
  2. 2.trong ngày
  3. 3.ngày
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    現在是白天,不是晚上。

    xiàn zài shì bái tiān bù shì wǎn shang

    Bây giờ là ban ngày, không phải ban đêm

  • 2

    我白天沒空兒,晚上可以。

    wǒ bái tiān méi kòngr wǎn shang kě yǐ

    Tôi rảnh vào buổi tối chứ không rảnh ban ngày

  • 3

    那時是白天。

    nàshí shì báitiān。

    Khi đó là ban ngày

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白天 nghĩa là gì? · Kaori Dict