白天
báitiān
[ㄅㄞˊ ㄊㄧㄢ]
BẠCH THIÊN
HSK 1TOCFL 2N

例句Câu ví dụ
- 1
現在是白天,不是晚上。
xiàn zài shì bái tiān bù shì wǎn shang
Bây giờ là ban ngày, không phải ban đêm
- 2
我白天沒空兒,晚上可以。
wǒ bái tiān méi kòngr wǎn shang kě yǐ
Tôi rảnh vào buổi tối chứ không rảnh ban ngày
- 3
那時是白天。
nàshí shì báitiān。
Khi đó là ban ngày
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.