學華語Kaori Dict

bái

ㄅㄞˊ

BẠCH

HSK 1TOCFL 1Adj
  1. 1.trắng
  2. 2.tuyết
  3. 3.tinh khiết
Xem 18 nghĩa còn lại
  1. 4.sáng
  2. 5.trống
  3. 6.rỗng
  4. 7.đơn giản
  5. 8.rõ ràng
  6. 9.làm rõ
  7. 10.uổng
  8. 11.phí phạm
  9. 12.miễn phí
  10. 13.phản động
  11. 14.chống cộng
  12. 15.tang lễ
  13. 16.nhìn chằm chằm
  14. 17.viết sai chữ
  15. 18.phát biểu
  16. 19.giải thích
  17. 20.bạch thoại
  18. 21.lời thoại trong kinh kịch

Cách đọc khác:Báihọ [Bai2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個杯子是白的。

    zhè ge bēi zi shì bái de

    Cái cốc này là trắng

  • 2

    藍天上有白雲。

    lán tiān shàng yǒu bái yún

    Trên trời xanh có mây trắng

  • 3

    我不明白。

    wǒ bùmíng bái。

    Tôi không hiểu.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白 nghĩa là gì? · Kaori Dict