學華語Kaori Dict

白色

bái

ㄅㄞˊ ㄙㄜˋ

BẠCH SẮC

HSK 2N
  1. 1.màu trắng
  2. 2.nghĩa bóng: phản động
  3. 3.chống cộng sản

例句Câu ví dụ

  • 1

    下雪了,雪是白色的。

    xià xuě le xuě shì bái sè de

    Đang tuyết; tuyết là màu trắng

  • 2

    外邊下雪了,到處都是白色。

    wài bian xià xuě le dào chù dōu shì bái sè

    Ngoài trời đang tuyết, khắp nơi đều là màu trắng

  • 3

    她穿著白色的鞋子。

    tā chuān zhù báisè de xiézi。

    Cô ấy đang mặc giày trắng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白色 nghĩa là gì? · Kaori Dict