學華語Kaori Dict

角色

jué

ㄐㄩㄝˊ ㄙㄜˋ

GIÁC SẮC

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.vai trò; vai (trong vở kịch hoặc phim,...)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在電影里演一個角色。

    tā zài diàn yǐng lǐ yǎn yī ge jué sè

    Anh ấy đóng một vai trong phim

  • 2

    你需要接受你的角色。

    nǐ xūyào jiēshòu nǐ de juésè。

    Ngươi cần chấp nhận vai trò của mình.

  • 3

    他在劇中演了一個小角色。

    tā zài jù zhōng yǎn le yīge xiǎo juésè。

    Anh ấy đóng vai nhỏ trong vở kịch.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

角色 nghĩa là gì? · Kaori Dict