學華語Kaori Dict

角度

jiǎo

ㄐㄧㄠˇ ㄉㄨˋ

GIÁC ĐỘ

HSK 2TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    從這個角度看,他是對的。

    cóng zhè ge jiǎo dù kàn tā shì duì de

    Từ góc nhìn này, anh ấy đúng

  • 2

    她對任何事都用錢的角度來看。

    tā duì rènhé shì dōu yòngqian de jiǎodù lái kàn。

    Cô ấy nhìn mọi chuyện đều qua góc độ tiền bạc.

  • 3

    從現實的角度看,他的計劃有很多缺點。

    cóng xiànshí de jiǎodù kàn, tā de jìhuà yǒu hěn duō quēdiǎn。

    Từ góc độ thực tế, kế hoạch của anh ấy có nhiều điểm thiếu sót.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

角度 nghĩa là gì? · Kaori Dict