例句Câu ví dụ
- 1
從這個角度看,他是對的。
cóng zhè ge jiǎo dù kàn tā shì duì de
Từ góc nhìn này, anh ấy đúng
- 2
她對任何事都用錢的角度來看。
tā duì rènhé shì dōu yòngqian de jiǎodù lái kàn。
Cô ấy nhìn mọi chuyện đều qua góc độ tiền bạc.
- 3
從現實的角度看,他的計劃有很多缺點。
cóng xiànshí de jiǎodù kàn, tā de jìhuà yǒu hěn duō quēdiǎn。
Từ góc độ thực tế, kế hoạch của anh ấy có nhiều điểm thiếu sót.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
