學華語Kaori Dict

速度

ㄙㄨˋ ㄉㄨˋ

TỐC ĐỘ

HSK 3TOCFL 3N
  1. 1.tốc độ
  2. 2.tốc suất
  3. 3.vận tốc
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(âm nhạc) nhịp độ
  2. 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請加快速度。

    qǐng jiā kuài sù dù

    Hãy tăng tốc độ lên

  • 2

    他開車的速度太快了。

    tā kāi chē de sù dù tài kuài le

    Anh ấy lái xe quá nhanh

  • 3

    速度太快了。

    sùdù tài kuài le。

    Tốc độ quá nhanh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

速度 nghĩa là gì? · Kaori Dict