制度
zhìdù
[ㄓˋ ㄉㄨˋ]
CHẾ ĐỘ
HSK 3TOCFL 4N
- 1.hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)
- 2.thiết chế
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
制度在不斷完善。
zhì dù zài bù duàn wán shàn
Hệ thống đang không ngừng hoàn thiện
- 2
公司的制度很規範。
gōng sī de zhì dù hěn guī fàn
Quy định của công ty rất quy chuẩn
- 3
制度要健全。
zhì dù yào jiàn quán
Hệ thống phải hoàn thiện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.