例句Câu ví dụ
- 1
這家廠制造機器。
zhè jiā chǎng zhì zào jī qì
Nhà máy này sản xuất máy móc
- 2
工廠制造彈藥。
gōngchǎng zhìzào dànyào。
Nhà máy sản xuất vật liệu nổ
- 3
你一直在制造麻煩。
nǐ yīzhí zài zhìzào máfan。
Ngươi luôn luôn gây ra rắc rối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 造TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.
