學華語Kaori Dict

製造

giản thể: 制造

zhìzào

ㄓˋ ㄗㄠˋ

CHẾ TẠO

HSK 3TOCFL 4V

例句Câu ví dụ

  • 1

    這家廠制造機器。

    zhè jiā chǎng zhì zào jī qì

    Nhà máy này sản xuất máy móc

  • 2

    工廠制造彈藥。

    gōngchǎng zhìzào dànyào。

    Nhà máy sản xuất vật liệu nổ

  • 3

    你一直在制造麻煩。

    nǐ yīzhí zài zhìzào máfan。

    Ngươi luôn luôn gây ra rắc rối

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

製造 nghĩa là gì? · Kaori Dict