例句Câu ví dụ
- 1
大雨造成了交通事故。
dà yǔ zào chéng le jiāo tōng shì gù
Mưa lớn gây ra tai nạn giao thông
- 2
水災造成很大損失。
shuǐ zāi zào chéng hěn dà sǔn shī
Lũ lụt gây ra thiệt hại lớn
- 3
事故造成了死亡。
shì gù zào chéng le sǐ wáng
Tai nạn đã gây ra cái chết.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 造TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.
