學華語Kaori Dict

造成

zàochéng

ㄗㄠˋ ㄔㄥˊ

TẠO THÀNH

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.gây ra; tạo ra; khiến

例句Câu ví dụ

  • 1

    大雨造成了交通事故。

    dà yǔ zào chéng le jiāo tōng shì gù

    Mưa lớn gây ra tai nạn giao thông

  • 2

    水災造成很大損失。

    shuǐ zāi zào chéng hěn dà sǔn shī

    Lũ lụt gây ra thiệt hại lớn

  • 3

    事故造成了死亡。

    shì gù zào chéng le sǐ wáng

    Tai nạn đã gây ra cái chết.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
  • TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

造成 nghĩa là gì? · Kaori Dict