學華語Kaori Dict

chéng

ㄔㄥˊ

THÀNH

HSK 2TOCFL 4V
  1. 1.thành công
  2. 2.hoàn thành
  3. 3.làm xong
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.đạt được
  2. 5.trở thành
  3. 6.biến thành
  4. 7.ổn
  5. 8.OK!
  6. 9.một phần mười

Cách đọc khác:Chénghọ [Cheng2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的理想實現了,成了作家。

    tā de lǐ xiǎng shí xiàn le chéng le zuò jiā

    Ý tưởng của anh ấy đã thực hiện được, trở thành một nhà văn

  • 2

    他把中文翻譯成英文。

    tā bǎ zhōng wén fān yì chéng yīng wén

    Anh ấy dịch tiếng Trung thành tiếng Anh

  • 3

    水轉化成氣體。

    shuǐ zhuǎn huà chéng qì tǐ

    Nước chuyển hóa thành khí

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成 nghĩa là gì? · Kaori Dict