學華語Kaori Dict

變成

giản thể: 变成

biànchéng

ㄅㄧㄢˋ ㄔㄥˊ

BIẾN THÀNH

HSK 2TOCFL 4
  1. 1.thay đổi thành
  2. 2.biến thành
  3. 3.trở thành

例句Câu ví dụ

  • 1

    小樹變成了大樹。

    xiǎo shù biàn chéng le dà shù

    Cây non trở thành cây lớn

  • 2

    春天到了,山變成了綠色。

    chūn tiān dào liǎo shān biàn chéng le lǜ sè

    Mùa xuân đến, núi trở thành màu xanh

  • 3

    我想變成您。

    wǒ xiǎng biànchéng nín。

    Tôi muốn trở thành anh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
  • BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

變成 nghĩa là gì? · Kaori Dict