- 1.thay đổi
- 2.trở nên khác
- 3.biến đổi
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.biến hóa
- 5.nổi loạn

例句Câu ví dụ
- 1
天氣變冷了。
tiān qì biàn lěng le
Thời tiết đã lạnh hơn
- 2
音樂讓我心情變好。
yīn yuè ràng wǒ xīn qíng biàn hǎo
Nhạc giúp tôi vui vẻ hơn
- 3
人們的觀念變了。
rén men de guān niàn biàn le
Tư duy của con người đã thay đổi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 變BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!