字義Nghĩa
thay đổi, biến hóa, cải biếnmáy dịch
biànBIẾN
- 1.thay đổi
- 2.trở nên khác
- 3.biến đổi
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
biến — để kích động nổi loạn
字的故事Chuyện chữ
BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!
組詞Từ chứa chữ này
- 變成thay đổi thành
- 變化thay đổi; biến đổi; biến hoá
- 變為thay đổi thành
- 變動thay đổi
- 變形bị biến dạng; thay đổi hình dạng; biến hình
- 變換biến đổi
- 變更thay đổi
- 變遷thay đổi
- 變革cải biến
- 變異biến dị
- 改變thay đổi
- 轉變thay đổi
- 演變phát triển; tiến hóa
- 千變萬化thay đổi vô số
- 一成不變
- 變質bị thoái hóa; bị biến chất