- 1.biến đổi
- 2.chuyển đổi
- 3.đa dạng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.luân phiên
- 5.một sự biến đổi

例句Câu ví dụ
- 1
請把順序變換一下。
qǐng bǎ shùn xù biàn huàn yī xià
Hãy đổi thứ tự lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 換HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.
- 變BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!