學華語Kaori Dict

變換

giản thể: 变换

biànhuàn

ㄅㄧㄢˋ ㄏㄨㄢˋ

BIẾN HOÁN

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.biến đổi
  2. 2.chuyển đổi
  3. 3.đa dạng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.luân phiên
  2. 5.một sự biến đổi

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把順序變換一下。

    qǐng bǎ shùn xù biàn huàn yī xià

    Hãy đổi thứ tự lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.
  • BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

變換 nghĩa là gì? · Kaori Dict