字義Nghĩa
thay đổi, đổi chỗmáy dịch
huànHOÁN
- 1.trao đổi
- 2.thay đổi (quần áo, v.v.)
- 3.thay thế
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 奐 [huàn] chỉ âm.
Tay
字的故事Chuyện chữ
HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.
組詞Từ chứa chữ này
- 換取để đạt được (cái gì đó) bằng cách trao đổi
- 換言之nói cách khác
- 換位đổi chỗ
- 換成đổi (cái này) lấy (cái khác)
- 換乘đổi tàu (máy bay, xe buýt, v.v.)
- 換人thay thế người (nhân sự, cầu thủ đội thể thao, v.v.)
- 換代chuyển sang triều đại hoặc chế độ mới
- 換刀thay dụng cụ (cơ khí)
- 換向chuyển mạch (điện)
- 換單hối phiếu (thương mại quốc tế)
- 交換trao đổi
- 轉換thay đổi
- 更換thay thế (lốp xe mòn,...)
- 變換biến đổi
- 兌換chuyển đổi
- 撤換cách chức và thay thế