- 1.đổi (cái này) lấy (cái khác)
- 2.thay thế bằng
- 3.chuyển thành

例句Câu ví dụ
- 1
請您把這張旅行支票換成現鈔。
qǐng nín bǎ zhè zhāng lǚxíngzhīpiào huànchéng xiàn chāo。
Xin quý vị đổi sép du lịch này thành tiền mặt
- 2
這兒有銀行嗎?我想把日元換成美元。
zhèr yǒu yínháng ma? wǒ xiǎng bǎ Rìyuán huànchéng měiyuán。
Có ngân hàng ở đây không? Tôi muốn đổi yên sang đô la
- 3
斯科特先用一塊手表換了一本書,再把書換成了錢。
Sī kē tè xiān yòng yīkuài shǒubiǎo huàn le yī běn shū, zài bǎ shū huànchéng le qián。
Scott trước tiên đổi đồng hồ lấy một cuốn sách, sau đó đổi sách lấy tiền
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 換HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.