學華語Kaori Dict

成功

chénggōng

ㄔㄥˊ ㄍㄨㄥ

THÀNH CÔNG

HSK 3TOCFL 3V/Adj
  1. 1.thành công
  2. 2.sự thành công
  3. 3.thành công; có kết quả tốt

Cách đọc khác:ChénggōngTrấn Thành Công hoặc trấn Chengkung ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], đông nam Đài Loan

例句Câu ví dụ

  • 1

    他終於成功了。

    tā zhōng yú chéng gōng le

    Anh ấy cuối cùng đã thành công

  • 2

    我希望你能成功。

    wǒ xī wàng nǐ néng chéng gōng

    Tôi hy vọng bạn thành công

  • 3

    他的事業很成功。

    tā de shì yè hěn chéng gōng

    Sự nghiệp của anh ấy rất thành công

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.
  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成功 nghĩa là gì? · Kaori Dict