例句Câu ví dụ
- 1
我們必鬚在周末以前完成計劃。
wǒ men bì xū zài zhōu mò yǐ qián wán chéng jì huà
Chúng ta phải hoàn thành kế hoạch trước cuối tuần.
- 2
我保證完成任務。
wǒ bǎo zhèng wán chéng rèn wu
Tôi đảm bảo sẽ hoàn thành nhiệm vụ
- 3
一周內必鬚完成。
yī zhōu nèi bì xū wán chéng
Phải hoàn thành trong vòng một tuần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 完HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
