學華語Kaori Dict

完成

wánchéng

ㄨㄢˊ ㄔㄥˊ

HOÀN THÀNH

HSK 2TOCFL 4
  1. 1.hoàn thành; thực hiện

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們必鬚在周末以前完成計劃。

    wǒ men bì xū zài zhōu mò yǐ qián wán chéng jì huà

    Chúng ta phải hoàn thành kế hoạch trước cuối tuần.

  • 2

    我保證完成任務。

    wǒ bǎo zhèng wán chéng rèn wu

    Tôi đảm bảo sẽ hoàn thành nhiệm vụ

  • 3

    一周內必鬚完成。

    yī zhōu nèi bì xū wán chéng

    Phải hoàn thành trong vòng một tuần

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.
  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

完成 nghĩa là gì? · Kaori Dict