學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hoàn tấtmáy dịch

wánHOÀN

  1. 1.hoàn thành
  2. 2.kết thúc
  3. 3.toàn bộ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

完 (形声。从宀,元声。宀”与房屋有关。本义完备,完整) 同本义 完,全也。--《说文》 巢非不完也。--《荀子·劝学》 完全富足而趋赵。--《荀子·议兵》 完璧归赵。--《史记·廉颇蔺相如列传》 果得一死男,手足完具。--《三国志·华佗传》 不如伐蜀之完也。--《战国策·秦策一》 功少而最完,势疏而最忠。--贾谊《治安策》 不能独完。--宋·苏洵《六国论》 无一完者。--清·龚自珍《病梅馆记》 又如完计(周密完善的计策);完完(完整无缺的样子);完充(完备充裕);完锐(完备精良);完块(完整的 完wán ⒈齐全~整。~好。~善。~璧归赵。 ⒉事毕,了结~工。~成。~结。 ⒊尽,没有了用~。卖~了。 ⒋交纳~公粮。~税款。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (miên) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

mái nhà

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 完 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict