學華語Kaori Dict

吃完

chīwán

ㄔ ㄨㄢˊ

CẬT HOÀN

例句Câu ví dụ

  • 1

    吃完早飯了嗎?

    chīwán zǎofàn le ma?

    Có ăn xong sáng chưa?

  • 2

    我剛吃完了午飯。

    wǒ gāng chīwán le wǔfàn。

    Tôi vừa ăn xong cơm trưa

  • 3

    我還沒吃完早飯。

    wǒ hái méi chīwán zǎofàn。

    Tôi chưa ăn xong bữa sáng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
  • HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吃完 nghĩa là gì? · Kaori Dict