例句Câu ví dụ
- 1
吃完早飯了嗎?
chīwán zǎofàn le ma?
Có ăn xong sáng chưa?
- 2
我剛吃完了午飯。
wǒ gāng chīwán le wǔfàn。
Tôi vừa ăn xong cơm trưa
- 3
我還沒吃完早飯。
wǒ hái méi chīwán zǎofàn。
Tôi chưa ăn xong bữa sáng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 完HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.
